越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đặc biệt là” (2)
đặc biệt là

英语
短语in particular
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
The pho is especially delicious at this restaurant.
đặc biệt là

英语
形extra, in addition, in particular
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
I like sushi, especially salmon.
相关词“đặc biệt là” (0)
未找到相关词。
短语“đặc biệt là” (3)
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
The pho is especially delicious at this restaurant.
Tôi thích ăn sushi, đặc biệt là cá hồi.
I like sushi, especially salmon.
Đó còn là một trạng thái sức khỏe với rất nhiều biến đổi trong cơ thể, đặc biệt là ở não bộ.
It is also a state of health with many changes in the body, especially in the brain.
